Nhắc đến vùng đất Nam Bộ, đặc biệt là miền Tây sông nước, không thể không nhắc đến chiếc khăn rằn – vật dụng gắn bó mật thiết với đời sống lao động, sinh hoạt của người dân qua nhiều thế hệ. Từ nhu cầu sử dụng hằng ngày, khăn rằn dần trở thành nét đẹp văn hóa, biểu trưng cho sự mộc mạc, chân chất của con người phương Nam.

Khăn rằn bắt nguồn từ khăn Krama của người Khmer
Nguồn gốc chính xác của khăn rằn Nam Bộ chưa được xác định rõ. Theo các bậc cao niên, chiếc khăn này bắt nguồn từ khăn krama của người Khmer. Qua quá trình cộng cư, giao thoa văn hóa giữa các dân tộc Kinh, Hoa, Khmer, Chăm…, chiếc khăn được biến đổi về hình thức, công năng để phù hợp với đời sống miền sông nước và dần trở nên phổ biến trong cộng đồng người Việt ở Nam Bộ.

Khăn ngày nay còn được dệt phối bằng những màu lạ mắt
Khăn rằn truyền thống thường có hai màu đen – trắng, tạo thành các họa tiết ô vuông đan xen theo chiều ngang dọc. Chính những đường “rằn” này đã làm nên tên gọi quen thuộc của chiếc khăn. Khăn có kích thước phổ biến dài khoảng 1,2m, rộng 40–50cm, thiết kế đơn giản nhưng tiện dụng, phù hợp với điều kiện khí hậu nắng nóng của vùng đồng bằng.
Trong sinh hoạt, khăn rằn được dùng với nhiều công năng: đội đầu che nắng, choàng cổ giữ ấm, quấn trán thấm mồ hôi khi lao động, quấn người khi tắm sông, làm túi đựng đồ hay phụ kiện đi kèm trang phục áo bà ba. Nhờ độ bền, khả năng thấm hút tốt và nhanh khô, khăn rằn trở thành vật dụng quen thuộc của mọi tầng lớp, từ người lao động đến người khá giả, từ người lớn đến trẻ nhỏ.

Người thợ miệt mài bên khung dệt
Ban đầu, khăn rằn được dệt hoàn toàn thủ công với họa tiết caro đơn giản. Ngày nay, bên cạnh phương thức dệt tay truyền thống, khăn còn được sản xuất bằng máy với nhiều màu sắc, kích thước và kiểu dáng đa dạng hơn, đáp ứng thị hiếu thẩm mỹ hiện đại. Tuy vậy, họa tiết caro truyền thống vẫn được giữ gìn và xem là đặc trưng không thể thay thế.

Công đoạn phơi chỉ
Để tạo ra một chiếc khăn rằn hoàn chỉnh, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn tỉ mỉ như nhuộm chỉ, phơi sợi, lên hồ bằng bột gạo, dệt và cắt khăn. Công đoạn lên hồ được xem là quan trọng nhất, giúp sợi chỉ dễ dệt, khăn giữ nếp nhưng sẽ trở nên mềm mại hơn sau nhiều lần sử dụng – một nét độc đáo của khăn rằn Nam Bộ.
Không chỉ gắn bó với đời sống thường nhật, khăn rằn còn đi vào lịch sử đấu tranh cách mạng. Trong hai cuộc kháng chiến, chiếc khăn rằn đã đồng hành cùng cán bộ, chiến sĩ và lực lượng du kích, trở thành vật dụng đa năng và biểu tượng tinh thần bền bỉ, kiên cường. Hình ảnh áo bà ba, khăn rằn gắn liền với “đội quân tóc dài” đã trở thành dấu ấn khó phai trong ký ức lịch sử Nam Bộ.

Chiếc khăn rằn cùng áo bà ba là nét đẹp văn hóa của người dân Miền Tây.
Ngày nay, khăn rằn tiếp tục hiện diện trong đời sống văn hóa đương đại: xuất hiện trong lễ hội truyền thống, biểu diễn nghệ thuật, điện ảnh, nhiếp ảnh, hoạt động du lịch và được lựa chọn làm quà lưu niệm đặc trưng của miền Tây. Với vẻ đẹp giản dị nhưng duyên dáng, khăn rằn góp phần quảng bá hình ảnh con người và văn hóa Nam Bộ đến du khách trong và ngoài nước.
Trải qua bao biến đổi của thời gian, chiếc khăn rằn vẫn giữ nguyên giá trị biểu tượng, là hình ảnh thân quen trong đời sống người dân miền Tây Nam Bộ. Việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa khăn rằn không chỉ góp phần gìn giữ bản sắc truyền thống mà còn khơi dậy niềm tự hào về di sản văn hóa của vùng đất phương Nam.
Hiện nay, làng nghề dệt khăn rằn xã Long Khánh (tỉnh Đồng Tháp) là một trong những địa chỉ tiêu biểu còn gìn giữ nghề truyền thống hàng trăm năm qua. Những chiếc khăn nơi đây không chỉ là sản phẩm thủ công mà còn là món quà văn hóa mang đậm hồn cốt miền Tây, được nhiều du khách lựa chọn sau mỗi hành trình khám phá vùng sông nước.
Ban Nghiên cứu Văn hóa phía Nam