banner 728x90

Đàn ching kram trong đời sống văn hóa các dân tộc Tây Nguyên

19/01/2026 Lượt xem: 2355

Đàn ching kram, còn gọi là chiêng tre, không chỉ là một nhạc cụ truyền thống mà còn là biểu tượng văn hóa, kết tinh đời sống tinh thần của người Ê Đê nói riêng và các dân tộc thiểu số Tây Nguyên nói chung. Với các nghệ nhân, ching kram không đơn thuần là phương tiện diễn tấu âm nhạc, mà là cách để kết nối với cội nguồn, với thiên nhiên và những giá trị văn hóa được truyền qua nhiều thế hệ.

Các ống tre được xếp thành dàn ching kram

Ching kram được chế tác từ tre – loại vật liệu quen thuộc gắn bó mật thiết với đời sống người Tây Nguyên. Mỗi bộ đàn gồm các ống tre có kích thước khác nhau, thường dài từ 60–80 cm, đường kính khoảng 5–7 cm. Tre được khoét rỗng, khoan lỗ tạo âm và căng thêm một màng mỏng ở đầu ống để khuếch đại tiếng vang. Khi diễn tấu, các ống tre được treo thành dãy hoặc sắp xếp cố định, người chơi dùng dùi gỗ gõ vào thân tre để tạo nên những thanh âm trầm ấm, mộc mạc.

Khác với chiêng đồng, âm thanh của đàn ching kram mang đậm hơi thở tự nhiên của tre nứa, thể hiện sự hòa quyện giữa con người và môi trường sống. Tiếng đàn thường vang lên trong các lễ hội, nghi lễ truyền thống hoặc sinh hoạt cộng đồng, góp phần tạo nên không gian văn hóa đặc trưng của người Ê Đê và M’nông.

Để làm ra một bộ ching kram đạt chuẩn, khâu chọn nguyên liệu đóng vai trò quyết định. Nghệ nhân thường chọn tre già từ 2–3 năm tuổi, thân thẳng, độ dày vừa phải, được khai thác ở những rừng tre tự nhiên, ít chịu tác động của môi trường ô nhiễm. Tre được chặt vào mùa khô để đảm bảo độ cứng và hạn chế mối mọt.

Sau khi chặt, tre được phơi nắng từ hai đến ba tuần nhằm giảm độ ẩm. Công đoạn này đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh tre bị cong vênh hoặc nứt vỡ. Khi tre đạt độ khô cần thiết, nghệ nhân tiến hành khoan lỗ tạo âm trên thân ống. Kích thước và vị trí lỗ khoan ảnh hưởng trực tiếp đến cao độ và âm sắc, đòi hỏi kinh nghiệm và đôi tai tinh tế.

Màng âm thanh – làm từ da thú hoặc vỏ cây mỏng – được căng đều trên đầu ống tre, đóng vai trò khuếch đại và định hình âm vực. Sau đó, các ống tre được lắp ráp thành bộ đàn hoàn chỉnh, sắp xếp từ lớn đến nhỏ. Thông thường, một bộ ching kram có từ 5–7 ống, mỗi ống đảm nhiệm một âm khác nhau.

Các thanh tre và dùi gõ riêng lẻ

Khi hoàn thiện, nghệ nhân tiếp tục chỉnh âm bằng cách điều chỉnh lỗ khoan, độ căng của màng hoặc thay đổi kích thước ống tre. Mỗi bộ ching kram vì thế mang âm sắc riêng, phản ánh tay nghề và cảm nhận âm nhạc của người chế tác.

Không chỉ là một sản phẩm thủ công, ching kram còn là biểu hiện sinh động của mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Khi chơi đàn, nghệ nhân Ê Đê thường kẹp ống tre vào hai đùi, dùng dùi gỗ gõ vào thanh tre để âm thanh dội xuống lòng ống, tạo nên những giai điệu khi trầm lắng, lúc rộn ràng. Trong không gian núi rừng, tiếng ching kram hòa cùng gió, tiếng lá cây, tạo cảm giác như một cuộc đối thoại giữa con người và đất trời.

Nghệ nhân chơi nhạc cụ tre

Trong các lễ hội, ching kram mang đến không khí vui tươi, gắn kết cộng đồng. Ngược lại, trong những nghi lễ trang trọng, âm thanh của đàn lại trầm mặc, giàu tính thiền định. Với nghệ nhân, mỗi lần diễn tấu là một lần trở về với ký ức, với ông bà, tổ tiên – những người đã gìn giữ và truyền lại loại hình nghệ thuật này.

Tuy nhiên, trước tác động của đô thị hóa và sự du nhập mạnh mẽ của các loại hình âm nhạc hiện đại, đàn ching kram đang đứng trước nguy cơ mai một. Lớp trẻ ở nhiều buôn làng ít có điều kiện tiếp cận, trong khi số nghệ nhân am hiểu kỹ thuật chế tác và diễn tấu ngày càng giảm.

Trước thực trạng đó, nhiều nhà nghiên cứu văn hóa và tổ chức bảo tồn đã nỗ lực đưa ching kram trở lại đời sống cộng đồng thông qua các lễ hội, chương trình nghệ thuật và hoạt động giáo dục tại trường học vùng Tây Nguyên. Những nỗ lực này không chỉ nhằm bảo tồn một nhạc cụ, mà còn gìn giữ một phần di sản văn hóa quý giá của các dân tộc thiểu số.

Sự tồn tại của ching kram là minh chứng cho sức sống bền bỉ của văn hóa Ê Đê – nơi con người, âm nhạc và thiên nhiên hòa quyện thành một chỉnh thể. Để tiếng tre ấy tiếp tục vang vọng giữa đại ngàn, cần sự chung tay của cộng đồng trong việc trân trọng, bảo tồn và truyền lại những giá trị truyền thống cho các thế hệ mai sau.

Ban Nghiên cứu Văn hóa

 

Tags:

Bài viết khác

Nước mắm – tinh hoa hồn biển trong văn hóa Việt

Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi với đường bờ biển dài hơn 3.000 km, nguồn hải sản phong phú cùng khí hậu gió nắng đặc trưng của vùng nhiệt đới gió mùa. Trong điều kiện tự nhiên ấy, từ rất sớm, cư dân ven biển đã sáng tạo nên nước mắm – loại gia vị mặn mà, đậm đà, kết tinh tinh hoa của biển cả và trí tuệ dân gian Việt Nam.

Văn hóa Đông Sơn – Nền tảng rực rỡ của văn minh Việt cổ

Văn hóa Đông Sơn là một trong những đỉnh cao tiêu biểu của văn minh Việt cổ, phản ánh rõ nét bản sắc văn hóa bản địa của cư dân người Việt trong thời kỳ tiền – sơ sử. Trên nền tảng văn hóa này, các nhà nước đầu tiên trong lịch sử dân tộc như Văn Lang thời các Vua Hùng và Âu Lạc dưới triều An Dương Vương đã được hình thành, mở đầu cho tiến trình dựng nước lâu dài của dân tộc Việt Nam.

Nghệ thuật múa Khmer – Di sản văn hóa Tây Ninh

Tây Ninh là vùng đất hội tụ và giao thoa của nhiều nền văn hóa, nơi các giá trị truyền thống của cộng đồng các dân tộc vẫn được gìn giữ và phát huy trong đời sống đương đại. Trong bức tranh văn hóa đa sắc ấy, nghệ thuật múa truyền thống của đồng bào Khmer, tiêu biểu là múa chằn và múa Apsara, giữ vai trò quan trọng, góp phần làm nên bản sắc riêng của địa phương.

Chùa Cổ Thạch: Chốn tâm linh cổ kính giữa biển và núi

Giữa vùng duyên hải đầy nắng gió của tỉnh Bình Thuận cũ, chùa Cổ Thạch (hay chùa Hang) hiện lên như một khoảng lặng hiếm hoi, nơi con người có thể tạm rời xa nhịp sống hối hả để tìm về sự an yên. Tựa lưng vào núi đá, hướng mặt ra biển Đông, ngôi cổ tự hơn 180 năm tuổi mang vẻ đẹp giao hòa giữa thiên nhiên hoang sơ và không gian tâm linh trầm mặc, trở thành điểm dừng chân không thể bỏ qua trên hành trình khám phá miền biển Nam Trung Bộ.

Chùa Vĩnh Tràng – Di sản kiến trúc độc đáo giữa lòng Nam Bộ

Chùa Vĩnh Tràng, ngôi cổ tự nổi tiếng của vùng đất Mỹ Tho xưa, nay thuộc phường Mỹ Phong, tỉnh Đồng Tháp, từ lâu được xem là một trong những trung tâm sinh hoạt Phật giáo quan trọng của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Không chỉ mang giá trị tôn giáo, chùa còn là một di sản văn hóa – kiến trúc đặc sắc, thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước.

Âm nhạc truyền thống Việt Nam – Giai điệu bền bỉ cùng thời gian

Âm nhạc truyền thống Việt Nam là một phần quan trọng trong kho tàng di sản văn hóa dân tộc, phản ánh chiều sâu lịch sử và đời sống tinh thần phong phú của người Việt. Trải qua hàng trăm năm hình thành và phát triển, những làn điệu dân gian, nhạc lễ, nhạc cung đình vẫn được lưu truyền, gìn giữ như những “giai điệu của tâm hồn”, gắn bó mật thiết với sinh hoạt văn hóa cộng đồng.

Tháp Trầm hương – biểu tượng văn hóa giữa lòng phố biển

Từ lâu, trầm hương được xem là món quà quý của thiên nhiên, kết tinh từ linh khí đất trời qua hàng ngàn năm. Không chỉ mang giá trị tâm linh, trầm hương còn là dấu ấn văn hóa đặc biệt của cư dân vùng duyên hải miền Trung.

Làng trống Bình An: Di sản lịch sử – văn hóa trường tồn của vùng sông nước

Làng nghề trống Bình An, thuộc xã Bình Lãng, huyện Tân Trụ, tỉnh Long An cũ, (nay là xã Tân Trụ, tỉnh Tây Ninh), là một trong những làng nghề thủ công lâu đời nhất vùng đồng bằng sông Cửu Long.
Top