Đàn ching kram, còn gọi là chiêng tre, không chỉ là một nhạc cụ truyền thống mà còn là biểu tượng văn hóa, kết tinh đời sống tinh thần của người Ê Đê nói riêng và các dân tộc thiểu số Tây Nguyên nói chung. Với các nghệ nhân, ching kram không đơn thuần là phương tiện diễn tấu âm nhạc, mà là cách để kết nối với cội nguồn, với thiên nhiên và những giá trị văn hóa được truyền qua nhiều thế hệ.

Các ống tre được xếp thành dàn ching kram
Ching kram được chế tác từ tre – loại vật liệu quen thuộc gắn bó mật thiết với đời sống người Tây Nguyên. Mỗi bộ đàn gồm các ống tre có kích thước khác nhau, thường dài từ 60–80 cm, đường kính khoảng 5–7 cm. Tre được khoét rỗng, khoan lỗ tạo âm và căng thêm một màng mỏng ở đầu ống để khuếch đại tiếng vang. Khi diễn tấu, các ống tre được treo thành dãy hoặc sắp xếp cố định, người chơi dùng dùi gỗ gõ vào thân tre để tạo nên những thanh âm trầm ấm, mộc mạc.
Khác với chiêng đồng, âm thanh của đàn ching kram mang đậm hơi thở tự nhiên của tre nứa, thể hiện sự hòa quyện giữa con người và môi trường sống. Tiếng đàn thường vang lên trong các lễ hội, nghi lễ truyền thống hoặc sinh hoạt cộng đồng, góp phần tạo nên không gian văn hóa đặc trưng của người Ê Đê và M’nông.
Để làm ra một bộ ching kram đạt chuẩn, khâu chọn nguyên liệu đóng vai trò quyết định. Nghệ nhân thường chọn tre già từ 2–3 năm tuổi, thân thẳng, độ dày vừa phải, được khai thác ở những rừng tre tự nhiên, ít chịu tác động của môi trường ô nhiễm. Tre được chặt vào mùa khô để đảm bảo độ cứng và hạn chế mối mọt.
Sau khi chặt, tre được phơi nắng từ hai đến ba tuần nhằm giảm độ ẩm. Công đoạn này đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh tre bị cong vênh hoặc nứt vỡ. Khi tre đạt độ khô cần thiết, nghệ nhân tiến hành khoan lỗ tạo âm trên thân ống. Kích thước và vị trí lỗ khoan ảnh hưởng trực tiếp đến cao độ và âm sắc, đòi hỏi kinh nghiệm và đôi tai tinh tế.
Màng âm thanh – làm từ da thú hoặc vỏ cây mỏng – được căng đều trên đầu ống tre, đóng vai trò khuếch đại và định hình âm vực. Sau đó, các ống tre được lắp ráp thành bộ đàn hoàn chỉnh, sắp xếp từ lớn đến nhỏ. Thông thường, một bộ ching kram có từ 5–7 ống, mỗi ống đảm nhiệm một âm khác nhau.

Các thanh tre và dùi gõ riêng lẻ
Khi hoàn thiện, nghệ nhân tiếp tục chỉnh âm bằng cách điều chỉnh lỗ khoan, độ căng của màng hoặc thay đổi kích thước ống tre. Mỗi bộ ching kram vì thế mang âm sắc riêng, phản ánh tay nghề và cảm nhận âm nhạc của người chế tác.
Không chỉ là một sản phẩm thủ công, ching kram còn là biểu hiện sinh động của mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Khi chơi đàn, nghệ nhân Ê Đê thường kẹp ống tre vào hai đùi, dùng dùi gỗ gõ vào thanh tre để âm thanh dội xuống lòng ống, tạo nên những giai điệu khi trầm lắng, lúc rộn ràng. Trong không gian núi rừng, tiếng ching kram hòa cùng gió, tiếng lá cây, tạo cảm giác như một cuộc đối thoại giữa con người và đất trời.
.jpg)
Nghệ nhân chơi nhạc cụ tre
Trong các lễ hội, ching kram mang đến không khí vui tươi, gắn kết cộng đồng. Ngược lại, trong những nghi lễ trang trọng, âm thanh của đàn lại trầm mặc, giàu tính thiền định. Với nghệ nhân, mỗi lần diễn tấu là một lần trở về với ký ức, với ông bà, tổ tiên – những người đã gìn giữ và truyền lại loại hình nghệ thuật này.
Tuy nhiên, trước tác động của đô thị hóa và sự du nhập mạnh mẽ của các loại hình âm nhạc hiện đại, đàn ching kram đang đứng trước nguy cơ mai một. Lớp trẻ ở nhiều buôn làng ít có điều kiện tiếp cận, trong khi số nghệ nhân am hiểu kỹ thuật chế tác và diễn tấu ngày càng giảm.
Trước thực trạng đó, nhiều nhà nghiên cứu văn hóa và tổ chức bảo tồn đã nỗ lực đưa ching kram trở lại đời sống cộng đồng thông qua các lễ hội, chương trình nghệ thuật và hoạt động giáo dục tại trường học vùng Tây Nguyên. Những nỗ lực này không chỉ nhằm bảo tồn một nhạc cụ, mà còn gìn giữ một phần di sản văn hóa quý giá của các dân tộc thiểu số.
Sự tồn tại của ching kram là minh chứng cho sức sống bền bỉ của văn hóa Ê Đê – nơi con người, âm nhạc và thiên nhiên hòa quyện thành một chỉnh thể. Để tiếng tre ấy tiếp tục vang vọng giữa đại ngàn, cần sự chung tay của cộng đồng trong việc trân trọng, bảo tồn và truyền lại những giá trị truyền thống cho các thế hệ mai sau.
Ban Nghiên cứu Văn hóa